Bảng giá chứ ký số

VLAW xin gởi đến quý khách bảng giá chữ ký số như sau

1. BẢNG GIÁ CHỮ KÝ SỐ FPT

I. Mua mới – đối với khách hàng lần đầu kê khai qua mạng

Gói dịch vụ

1 năm

2 năm

3 năm

Phí dịch vụ

600.000

1.200.000

1.790.000

Thiết bị Token

500.000

500.000

Miễn phí

Khuyến mãi

+ 06 tháng

+ 09 tháng

+ 12 tháng

Thuế VAT (10%)

110.000

170.000

179.000

Tổng giá trị

1.210.000 đ

1.870.000 đ

1.969.000 đ

II. Gia hạn và chuyển đổi thiết bị hết hạn sử dụng

Gói dịch vụ

1 năm

2 năm

3 năm

Phí dịch vụ

800.000

1.400.000

1.790.000

Thiết bị Token

0

0

Miễn phí

Khuyến mãi

+ 06 tháng

+ 09 tháng

+ 12 tháng

Thuế VAT (10%)

80.000

140.000

179.000

Tổng giá trị

880.000

1.540.000

1.969.000 đ

 

2. BẢNG GIÁ CHỮ KÝ SỐ  NACEMCOMM

I. Mua mới chữ ký số CA2

Gói dịch vụ

1 năm

2 năm

3 năm

 

Phídịchvụ

850.000

1.500.000

2.100.000

 

Thiếtbị USB Token

500.000

500.000

Miễnphí

 

Khuyếnmãi

+ 6 tháng

+ 9 tháng

+ 12 tháng

 

Thuế VAT (10%)

135.000

200.000

210.000

 

Tổnggiátrị

1.485.000

2.200.000

2.310.000

 

II. Gia hạn chuyển đổi nhà cung cấp khác sang CA2

Gói dịch vụ

1 năm

2 năm

3 năm

Phí dịch vụ

850.000

1.500.000

1.800.000

Khuyến mãi

+6 tháng

+9 tháng

+12 tháng

Thuế VAT (10%)

85.000

150.000

180.000

Tổng giá trị

935.000

1.650.000

1.980.000

III. Gia hạn cùng nhà cung cấp CA2

Gói dịch vụ

1 năm

2 năm

3 năm

Phí dịch vụ

850.000

1.500.000

1.800.000

Khuyến mãi

+6 tháng

+ 9tháng

+12tháng

Thuế VAT (10%)

85.000

150.000

180.000

Tổnggiátrị

935.000

1.650.000

1.980.000

 

 3. BẢNG GIÁ NHÀ CUNG CẤP CHỮ KÝ SỐ VIETTEL

I. Đăng ký mới dịch vụ

Gói dịch vụ

1 năm

2 năm

3 năm

4 năm

Cước phí dịch vụ

765.000

1.300.500

1.836.000

2.299.000

CA Token

490.000

490.000

Miễn phí

Miễn phí

Tổng giá bán

1.255.000

1.790.500

1.836.000

2.299.000

Khuyến mãi

Tặng thêm 06 tháng

Tặng thêm 09 tháng

Tặng thêm 12 tháng + Token

Tặng thêm 15 + Token

Tổng thời gian sử dụng

18 tháng

33 tháng

48 tháng

63 tháng

Tổng tiền đã gồm VAT (10%)

1.380.500

1.969.500

2.019.600

2.530.000

  

II. Gia hạn chứng thư số - với khách hàng đang dùng Chữ ký số Viettel

 

Gói dịch vụ

1 năm

2 năm

3 năm

4 năm

Cước phí dịch vụ

659.000

1.110.000

1.560.000

1.955.000

Khuyến mãi

Tặng thêm 06

Tặng thêm 09 tháng

Tặng thêm 12 tháng

Tặng thêm 15 tháng

Tổng thời gian sử dụng

18 tháng

33 tháng

48 tháng

63 tháng

Tổng tiền đã gồm VAT (10%)

724.900

1.221.000

1.716.000

2.150.500

 

III. Chuyển từ nhà cung cấp khác sang Viettel

 

Gói dịch vụ

1 năm

2 năm

3 năm

4 năm

Cước phí dịch vụ

690.000

1.170.000

1.659.000

2.069.000

Khuyến mãi

Tặng thêm 06 tháng

Tặng thêm 09 tháng

Tặng thêm 12 tháng

Tặng thêm 15

Tổng thời gian sử dụng

18 tháng

33 tháng

48 tháng

63 tháng

Tổng tiền đã gồm VAT (10%)

759.000

1.287.000

1.824.900

2.275.900

Ghi chú: miễn phí USB token đối với KH chuyển đổi từ nhà cung cấp khác dịch vụ Viettel-CA


4. BẢNG GIÁ CHỮ KÝ SỐ VNPT – CA

I. Mua mới – đối với khách hàng lần đầu kê khai qua mạng

Gói dịch vụ 

1 năm

2 năm

3 năm

Phí dịch vụ

999.000

1.798.000

1.998.000

Thiết bị Token

 

 

 

Khuyến mãi

+ 03 tháng

+ 06 tháng

+ 09 tháng

Thuế VAT (10%)

99.000

179.800

199.800

Tổng giá trị

1.098.000

 

1.977.800

2.197.800

II. Gia hạn thiết bị hết hạn sử dụng

Gói dịch vụ 

1 năm

2 năm

3 năm

Phí dịch vụ

999.000

1.798.000

1.998.000

Thiết bị Token

0

0

0

Khuyến mãi

+ 03 tháng

+ 06 tháng

+ 09 tháng

Thuế VAT (10%)

99.000

179.800

199.800

Tổng giá trị

1.098.000

1.977.800

2.197.800

5. BẢNG GIÁ CHỮ KÝ SỐ CKCA

I. Mua mới chữ ký số CKCA

Góidịchvụ

1 năm ( DNMTL < 6 tháng )

1 năm

2 năm

3 năm

 

Phídịchvụ

990.000

999.000

1.548.000

1.998.000

 

Thiếtbị USB Token

Miễnphí

250.000

250.000

Miễnphí

 

Khuyếnmãi

+0 tháng

+06tháng

+12tháng

+ 12tháng

 

Thuế VAT (10%)

990.000

124.900

179.800

199.800

 

Tổnggiátrị

1.089.000

1.373.900

1.977.800

2.197.800

 

II. Gia hạn chuyển đổi nhà cung cấp khác sang CKCA

Góidịchvụ

1 năm

2 năm

3 năm

Phídịchvụ

999.000

1.548.000

1.998.000

Khuyếnmãi

+12 tháng

+12 tháng

+12 tháng

Thiếtbị USB Token

250.000

0

0

Thuế VAT (10%)

124.900

154.800

199.800

Tổnggiátrị

1.373.900

1.702.800

2.197.800

III. Gia hạn cùng nhà cung cấp CKCA

Góidịchvụ

1 năm

2 năm

3 năm

Phí dịch vụ

999.000

1.548.000

1.998.000

Khuyếnmãi

+ 12tháng

+ 12tháng

+15tháng

Thuế VAT (10%)

99.900

154.800

199.800

Tổnggiátrị

1.098.900

1.702.800

2.197.800

6. BẢNG GIÁ NHÀ CUNG CẤP CHỮ KÝ SỐ VINA _ CA

MUA MỚI CHỮ KÝ SỐ

Gói dịch vụ

1 Năm (DN thành lập

1 Năm

2 Năm

3 Năm

Phí dịch vụ

990.000

900.000

1.530.000

2.160.000

Thiết bị Token

Miễn phí

450.000

450.000

Miễn phí

Khuyến mãi

 

+04 Tháng

+08 Tháng

+12 Tháng

VAT(10%)

99.000

135.000

198.000

216.000

Tổng giá trị

1.089.000

1.485.000

2.178.000

2.376.000

Tổng thời gian sử dụng

12 Tháng

24 Tháng

36 Tháng

48 Tháng

 

CHUYỂN ĐỔI NHÀ CUNG CẤP SANG VINA_CA

Gói dịch vụ

1 Năm

2 Năm

3 Năm

Phí dịch vụ

900.000

1.530.000

2.160.000

Thiết bị Token

450.000

Miễn phí

Miễn phí

Khuyến mãi

+04 Tháng

+08 Tháng

+12 Tháng

VAT(10%)

135.000

135.000

216.000

Tổng giá trị

24 Tháng

36 Tháng

48 Tháng

Tổng TG sử dụng

1.485.000

1.683.000

2.376.000

 

GIA HẠN CÙNG NHÀ CUNG CẤP VINA_CA

Gói dịch vụ

1 Năm

2 Năm

3 Năm

Phí dịch vụ

900.000

1.530.000

1.710.000

Khuyến mãi

+4 Tháng

+8 Tháng

+12 Tháng

VAT(10%)

90.000

153.000

171.000

Tổng giá trị

990.000

1.683.000

1.881.000

Tổng TG sử dụng

16 Tháng

32 Tháng

48 Tháng

7. BẢNG GIÁ NHÀ CUNG CẤP CHỮ KÝ SỐ VINA _ CA

MUA MỚI CHỮ KÝ SỐ

Gói dịch vụ

1 Năm (DN thành lập

1 Năm

2 Năm

3 Năm

Phí dịch vụ

990.000

900.000

1.530.000

2.160.000

Thiết bị Token

Miễn phí

450.000

450.000

Miễn phí

Khuyến mãi

 

+04 Tháng

+08 Tháng

+12 Tháng

VAT(10%)

99.000

135.000

198.000

216.000

Tổng giá trị

1.089.000

1.485.000

2.178.000

2.376.000

Tổng thời gian sử dụng

12 Tháng

24 Tháng

36 Tháng

48 Tháng

 

CHUYỂN ĐỔI NHÀ CUNG CẤP SANG VINA_CA

Gói dịch vụ

1 Năm

2 Năm

3 Năm

Phí dịch vụ

900.000

1.530.000

2.160.000

Thiết bị Token

450.000

Miễn phí

Miễn phí

Khuyến mãi

+04 Tháng

+08 Tháng

+12 Tháng

VAT(10%)

135.000

135.000

216.000

Tổng giá trị

24 Tháng

36 Tháng

48 Tháng

Tổng TG sử dụng

1.485.000

1.683.000

2.376.000

 

GIA HẠN CÙNG NHÀ CUNG CẤP VINA_CA

Gói dịch vụ

1 Năm

2 Năm

3 Năm

Phí dịch vụ

900.000

1.530.000

1.710.000

Khuyến mãi

+4 Tháng

+8 Tháng

+12 Tháng

VAT(10%)

90.000

153.000

171.000

Tổng giá trị

990.000

1.683.000

1.881.000

Tổng TG sử dụng

16 Tháng

32 Tháng

48 Tháng

 

Hãy liên hệ với VLAW để được cung cấp dịch vụ pháp lý tốt nhất với chi phí thấp nhất!
Điện thoại tư vấn miễn phí 091 3167316
VLAW- Nơi uy tín để gởi trọn niềm tin "

 

0913167316

0913167316